Type any word!

"exerted" in Vietnamese

đã tác độngđã áp dụng (sức lực/quyền lực)

Definition

Dùng để nói về việc chủ động áp dụng sức lực, ảnh hưởng hoặc quyền lực lên một cái gì đó nhằm đạt mục đích nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật; các cụm như 'exerted pressure', 'exerted control' khá phổ biến. Không dùng cho các hành động thường ngày chỉ đơn giản là 'làm'.

Examples

He exerted all his strength to lift the box.

Anh ấy đã **dồn** hết sức để nhấc chiếc hộp lên.

The teacher exerted control over the noisy class.

Giáo viên đã **kiểm soát** lớp học ồn ào.

Pressure was exerted to finish the project on time.

Áp lực đã được **tác động** để hoàn thành dự án đúng hạn.

She exerted a lot of effort to make the event a success.

Cô ấy đã **dồn** nhiều nỗ lực để sự kiện thành công.

The new policy exerted a positive influence on the community.

Chính sách mới đã **tác động** tích cực tới cộng đồng.

Little by little, he exerted his authority to change things at work.

Từng chút một, anh ấy đã **dùng** quyền lực để thay đổi nơi làm việc.