Type any word!

"exemplifies" in Vietnamese

minh họatiêu biểu cho

Definition

Là ví dụ điển hình của điều gì đó hoặc thể hiện điều gì một cách rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc khi phân tích ví dụ đặc trưng ('This case exemplifies the problem'). Không dùng cho việc 'chỉ' hoặc 'trình bày' thực tế.

Examples

This painting exemplifies the artist's unique style.

Bức tranh này **minh họa** phong cách độc đáo của nghệ sĩ.

The teacher gave a story that exemplifies honesty.

Giáo viên đã kể một câu chuyện **minh họa** cho sự trung thực.

Her career exemplifies hard work and determination.

Sự nghiệp của cô ấy **tiêu biểu cho** sự chăm chỉ và quyết tâm.

This report really exemplifies what’s wrong with the system.

Báo cáo này thực sự **minh họa** rõ vấn đề của hệ thống.

His actions perfectly exemplify the spirit of teamwork.

Hành động của anh ấy hoàn toàn **minh họa** tinh thần làm việc nhóm.

The chaotic morning commute exemplifies urban life for many people.

Cảnh đi lại hỗn loạn buổi sáng **tiêu biểu cho** cuộc sống đô thị của nhiều người.