"executes" in Vietnamese
Definition
Mang ý nghĩa thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động; cũng có thể là đưa vào thực thi. Trong luật, còn có nghĩa là thi hành án tử hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, kỹ thuật hoặc pháp lý. 'thi hành chương trình' chỉ chương trình máy tính hoạt động. Khi nói về pháp luật có thể ám chỉ tử hình. Sử dụng trang trọng hơn so với 'thực hiện' thông thường.
Examples
The computer executes the program quickly.
Máy tính **thực hiện** chương trình rất nhanh.
She executes her tasks with care.
Cô ấy **thực hiện** các nhiệm vụ của mình rất cẩn thận.
The chef executes the recipe perfectly.
Đầu bếp **thực hiện** công thức một cách hoàn hảo.
He executes new ideas better than anyone else on the team.
Anh ấy **thực hiện** ý tưởng mới tốt hơn bất kỳ ai trong nhóm.
This software executes complex calculations automatically.
Phần mềm này **thực hiện** các phép tính phức tạp tự động.
The government executes its laws strictly.
Chính phủ **thi hành** luật pháp của mình rất nghiêm ngặt.