"exec" in Vietnamese
Definition
‘Sếp cấp cao’ là cách gọi ngắn gọn, thân mật cho người giữ vị trí quản lý cấp cao trong công ty hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘sếp cấp cao’ trong ngữ cảnh thân mật, thường nghe trong ngành nghề kinh doanh hoặc công nghệ, hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng. Thường chỉ những lãnh đạo cấp cao như CEO, CFO.
Examples
She is an exec at a large tech company.
Cô ấy là một **sếp cấp cao** tại công ty công nghệ lớn.
The exec made an important decision.
**Sếp cấp cao** đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Many execs attended the annual meeting.
Nhiều **sếp cấp cao** đã tham dự cuộc họp thường niên.
Did you see the new exec they hired at marketing?
Bạn có thấy **sếp cấp cao** mới mà họ tuyển vào bộ phận marketing không?
The execs will announce the changes next week.
**Các sếp cấp cao** sẽ công bố những thay đổi vào tuần tới.
That company treats its execs really well.
Công ty đó đối xử rất tốt với **các sếp cấp cao** của mình.