"excuse from" in Vietnamese
Definition
Chính thức cho phép ai đó không phải làm việc hoặc nghĩa vụ mà bình thường họ phải thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh chính thức như trường học, công việc, pháp lý. 'Excuse from' khác với 'excuse for', vì 'excuse from' là cho miễn, còn 'excuse for' là lý do.
Examples
She was excused from gym class because of her injury.
Cô ấy được **miễn** học thể dục vì chấn thương.
He was excused from jury duty this year.
Năm nay anh ấy được **miễn** làm nghĩa vụ bồi thẩm.
Students may be excused from exams for medical reasons.
Học sinh có thể được **miễn** thi vì lý do sức khỏe.
I asked if I could be excused from the meeting since I had another appointment.
Tôi đã hỏi liệu mình có thể được **miễn** họp vì có cuộc hẹn khác.
If you’re sick, you can usually get excused from work with a doctor’s note.
Nếu bạn bị ốm, thường có thể được **miễn** làm việc với giấy xác nhận của bác sĩ.
He’s always trying to get excused from doing chores at home.
Anh ấy luôn cố gắng được **miễn** làm việc nhà.