"excusable" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có thể tha thứ nếu nó không phải lỗi nghiêm trọng hoặc có lý do hợp lý để bỏ qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'mistake', 'behavior', 'error'. Ý nghĩa là có thể được tha thứ, không chắc chắn được bỏ qua hoàn toàn. Từ trái nghĩa: 'inexcusable'.
Examples
Her lateness was excusable because the bus broke down.
Cô ấy đến muộn là **có thể tha thứ** vì xe buýt bị hỏng.
A small mistake is often excusable.
Một lỗi nhỏ thường **có thể tha thứ**.
Is my forgetting your birthday excusable?
Việc tôi quên sinh nhật của bạn có **có thể tha thứ** không?
His rude comment wasn't really excusable, even though he was tired.
Bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự không **có thể tha thứ**, dù anh ấy mệt mỏi.
It's excusable to make a mistake when you're learning something new.
Khi đang học cái gì đó mới, mắc lỗi là **có thể tha thứ**.
Being late once is excusable, but not every day!
Bị trễ một lần thì **có thể tha thứ**, nhưng không phải ngày nào cũng vậy!