Type any word!

"excursion" in Vietnamese

chuyến tham quanchuyến dã ngoại

Definition

Một chuyến đi ngắn có mục đích giải trí, học tập hoặc khám phá, thường đi theo nhóm và quay về trong ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyến tham quan' dùng nhiều trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nhóm, chẳng hạn 'chuyến tham quan bảo tàng'. Nếu đi chơi thường ngày, nên dùng 'chuyến đi' hoặc 'dã ngoại'.

Examples

Our class went on an excursion to the science museum.

Lớp chúng tôi đã đi một **chuyến tham quan** đến bảo tàng khoa học.

They organized an excursion to the mountains last weekend.

Họ đã tổ chức một **chuyến dã ngoại** lên núi cuối tuần trước.

We enjoyed a boat excursion on the river.

Chúng tôi đã rất thích **chuyến tham quan** bằng thuyền trên sông.

Are you joining the company's Saturday excursion to the national park?

Bạn có tham gia **chuyến tham quan** của công ty đến công viên quốc gia vào thứ Bảy không?

That museum excursion was surprisingly interesting!

Buổi **tham quan** bảo tàng đó thật bất ngờ và thú vị!

Let's plan a beach excursion before summer ends.

Hãy lên kế hoạch cho một **chuyến dã ngoại** ra biển trước khi mùa hè kết thúc.