"excrements" in Vietnamese
Definition
Chất thải rắn được cơ thể thải ra qua đường ruột, còn gọi là phân của người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chất thải’ hoặc ‘phân’ là cách gọi khoa học; thường ngày mọi người chỉ dùng ‘phân’ hoặc từ thông thường khác, còn từ này mang tính chuyên môn.
Examples
The laboratory studied animal excrements to learn more about their health.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu **chất thải** động vật để tìm hiểu thêm về sức khỏe của chúng.
Doctors test excrements to detect diseases.
Bác sĩ kiểm tra **phân** để phát hiện bệnh.
The animal's excrements were easy to find in the zoo enclosure.
**Phân** của động vật dễ dàng được tìm thấy trong chuồng ở sở thú.
Farmers use cow excrements as natural fertilizer for crops.
Nông dân sử dụng **phân** bò làm phân bón tự nhiên cho cây trồng.
Exposure to animal excrements can sometimes spread diseases to humans.
Tiếp xúc với **chất thải** động vật đôi khi có thể lây bệnh sang người.
Samples of bird excrements were collected to check for infections.
Mẫu **phân** chim được thu thập để kiểm tra vi khuẩn gây bệnh.