"excommunicate" in Vietnamese
Definition
Chính thức loại ai đó ra khỏi cộng đồng tôn giáo, nhất là Giáo hội Kitô giáo, nên người đó không thể tham gia các nghi lễ hay hoạt động của đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo, chủ yếu với Kitô giáo, rất trang trọng và không dùng cho các trường hợp loại trừ thường ngày hoặc không liên quan tôn giáo.
Examples
The church decided to excommunicate the priest after his actions.
Nhà thờ đã quyết định **rút phép thông công** vị linh mục sau những hành động của ông ấy.
If someone is excommunicated, they cannot receive communion.
Nếu ai đó bị **rút phép thông công**, họ không thể nhận lễ thánh thể.
Some old laws allowed leaders to excommunicate people who broke the rules.
Một số luật xưa cho phép các lãnh đạo **rút phép thông công** những người phạm luật.
He feared the church might excommunicate him for his controversial beliefs.
Anh ấy sợ rằng nhà thờ có thể **rút phép thông công** anh vì những niềm tin gây tranh cãi của mình.
In medieval times, being excommunicated was seen as a terrible punishment.
Thời trung cổ, bị **rút phép thông công** được xem là một hình phạt rất nặng.
You can’t just excommunicate someone because you disagree with them.
Bạn không thể chỉ **rút phép thông công** ai đó chỉ vì bạn không đồng ý với họ.