"exclaimed" in Vietnamese
Definition
Nói điều gì đó đột ngột và to, thường do ngạc nhiên, phấn khích hoặc cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhiều trong văn viết, truyện hoặc hội thoại; nhấn mạnh cảm xúc bộc phát. Không giống 'shouted' vì tập trung vào cảm xúc mạnh.
Examples
"Look at that!" she exclaimed.
“Nhìn kìa!” cô ấy **kêu lên**.
He exclaimed in surprise when he won the prize.
Anh ấy **kêu lên** ngạc nhiên khi thắng giải.
"I can't believe it!" Tom exclaimed.
“Tôi không thể tin được!” Tom **kêu lên**.
"Wow, that's amazing!" he exclaimed after seeing the trick.
“Wow, tuyệt thật!” anh ấy **kêu lên** sau khi xem trò ảo thuật.
She exclaimed, "No way! You actually did it?"
Cô ấy **kêu lên**: “Không thể nào! Bạn thực sự làm được à?”
People in the crowd exclaimed as the fireworks lit up the sky.
Mọi người trong đám đông **kêu lên** khi pháo hoa sáng rực bầu trời.