Type any word!

"excitingly" in Vietnamese

một cách hào hứngmột cách gây kích thích

Definition

Làm việc gì đó theo cách khiến người khác cảm thấy hào hứng hoặc cực kỳ thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đặt trước động từ hoặc đầu câu. Khác với 'excitedly' chỉ cảm xúc của bản thân, 'excitingly' nhấn mạnh gây hứng khởi cho người khác.

Examples

He excitingly described the football match.

Anh ấy đã miêu tả trận bóng đá **một cách hào hứng**.

The story is excitingly told from start to finish.

Câu chuyện được kể **một cách gây kích thích** từ đầu đến cuối.

She danced excitingly on the stage.

Cô ấy nhảy trên sân khấu **một cách hào hứng**.

The movie starts excitingly, grabbing your attention right away.

Bộ phim bắt đầu **một cách gây kích thích**, thu hút sự chú ý ngay lập tức.

He told the news excitingly, making everyone eager to hear more.

Anh ấy kể tin tức **một cách hào hứng**, khiến mọi người đều muốn nghe thêm.

The tour guide spoke excitingly about the city’s history.

Hướng dẫn viên đã nói về lịch sử thành phố **một cách hào hứng**.