Type any word!

"exchange with" in Vietnamese

trao đổi với

Definition

Đưa một thứ gì đó cho ai đó và nhận lại một thứ từ họ, thường dùng với ý tưởng, thông tin hoặc vật phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với chỉ người hoặc nhóm ('trao đổi với bạn bè'). Hay dùng với 'ý tưởng', 'thông tin', 'quà tặng'. Không nhầm với 'exchange for'.

Examples

I want to exchange with my classmate during the project.

Tôi muốn **trao đổi với** bạn cùng lớp trong dự án.

You can exchange with other users on this app.

Bạn có thể **trao đổi với** người dùng khác trên ứng dụng này.

She likes to exchange with people from different countries.

Cô ấy thích **trao đổi với** người từ nhiều quốc gia khác nhau.

I often exchange with colleagues to get new perspectives.

Tôi thường xuyên **trao đổi với** đồng nghiệp để có góc nhìn mới.

Feel free to exchange with anyone if you want to share ideas.

Nếu bạn muốn chia sẻ ý tưởng, hãy thoải mái **trao đổi với** bất kỳ ai.

During the conference, I was able to exchange with experts from all over the world.

Trong hội nghị, tôi đã có thể **trao đổi với** các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới.