Type any word!

"exchange for" in Vietnamese

đổi lấy

Definition

Đưa một thứ gì đó để nhận lại một thứ khác. Thường dùng khi giao dịch vật, dịch vụ hoặc tiền tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘đổi lấy’ thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc đổi cái gì lấy cái gì ('đổi A lấy B'). Không giống với 'exchange with', không đề cập đến người trao đổi cùng mà là vật được nhận.

Examples

Can I exchange this red shirt for a blue one?

Tôi có thể **đổi** chiếc áo đỏ này **lấy** áo xanh không?

She exchanged her dollars for euros at the airport.

Cô ấy đã **đổi** đô la **lấy** euro ở sân bay.

You can exchange old books for new ones at the library.

Bạn có thể **đổi** sách cũ **lấy** sách mới ở thư viện.

I’m willing to exchange my shift for yours on Friday if you need.

Tôi sẵn sàng **đổi** ca của mình **lấy** ca của bạn vào thứ Sáu nếu bạn cần.

He exchanged his sandwich for a slice of pizza at lunch.

Anh ấy đã **đổi** bánh mì kẹp **lấy** một miếng pizza trong bữa trưa.

Sometimes you have to exchange comfort for opportunity.

Đôi khi bạn phải **đánh đổi** sự thoải mái **lấy** cơ hội.