"excessively" in Indonesian
Definition
Khi điều gì đó vượt quá mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn; quá nhiều.
Usage Notes (Indonesian)
Thường được dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng. Hay đi kèm tính từ tiêu cực ('excessively loud', 'excessively expensive'). Dùng khi cái gì đó vượt xa mức hợp lý.
Examples
He eats excessively when he is stressed.
Anh ấy ăn **quá mức** khi bị căng thẳng.
This shirt is excessively expensive.
Chiếc áo này **quá mức** đắt.
The movie was excessively long.
Bộ phim đó **quá mức** dài.
He's excessively cautious about everything he does.
Anh ấy **quá mức** thận trọng về mọi thứ mình làm.
The teacher thought the rules were excessively strict.
Giáo viên cho rằng những quy định này **quá mức** nghiêm khắc.
Don't worry, you're apologizing excessively—it's really okay!
Đừng lo, bạn đang xin lỗi **quá mức**—ổn mà!