"excess" in Vietnamese
Definition
Khi có nhiều hơn mức cần thiết hoặc cho phép, người ta gọi đó là sự dư thừa hay quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, khoa học hoặc sức khoẻ như 'excess weight', 'excess sugar', 'in excess'. Không dùng để nói về người (thay vào đó dùng 'quá nhiều người'). Thường mang nghĩa tiêu cực.
Examples
Eating in excess can cause health problems.
Ăn uống **quá mức** có thể gây ra vấn đề sức khoẻ.
There is an excess of sugar in this drink.
Có **quá nhiều** đường trong đồ uống này.
The factory produced an excess of goods this month.
Nhà máy đã sản xuất **dư thừa** hàng hoá trong tháng này.
Try not to spend money in excess if you're on a tight budget.
Nếu bạn có ngân sách hạn chế thì cố gắng đừng chi tiêu **quá mức**.
After the party, we had an excess of snacks left over.
Sau bữa tiệc, chúng tôi còn lại nhiều đồ ăn nhẹ **dư thừa**.
Too much excess can turn a good thing into a problem.
**Quá nhiều dư thừa** có thể biến điều tốt thành vấn đề.