Type any word!

"exaggerations" in Vietnamese

sự phóng đại

Definition

Những lời nói làm cho sự việc có vẻ lớn hơn, tốt hơn hoặc tồi tệ hơn so với thực tế, thường để gây chú ý hoặc làm cho câu chuyện thú vị hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, ám chỉ không hoàn toàn đúng sự thật. Hay xuất hiện trong các câu phản đối hoặc đi kèm với các từ như 'wild', 'slight', 'outrageous'.

Examples

His story was full of exaggerations to make himself look more important.

Câu chuyện của anh ấy đầy những **sự phóng đại** để làm mình trông quan trọng hơn.

Children often use exaggerations when talking about their adventures.

Trẻ em thường dùng **sự phóng đại** khi kể về những cuộc phiêu lưu của mình.

Newspapers are sometimes criticized for their exaggerations.

Báo chí đôi khi bị chỉ trích vì những **sự phóng đại** của mình.

Don’t believe all his exaggerations—he loves to stretch the truth.

Đừng tin tất cả những **sự phóng đại** của anh ấy—anh ấy rất thích phóng đại sự thật.

You can spot exaggerations a mile away when someone is bragging.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra **sự phóng đại** khi ai đó đang khoe khoang.

Her stories are fun, but sometimes her exaggerations make you doubt what actually happened.

Câu chuyện của cô ấy rất vui, nhưng đôi khi các **sự phóng đại** của cô ấy khiến bạn nghi ngờ những gì thực sự đã xảy ra.