Type any word!

"exacting" in Indonesian

đòi hỏi khắt kheyêu cầu caotỉ mỉ

Definition

Miêu tả người luôn yêu cầu nhiều ở người khác, hoặc nhiệm vụ cần sự chính xác và nỗ lực lớn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường mô tả lãnh đạo, giáo viên, hoặc công việc yêu cầu sự hoàn hảo, tỉ mỉ. 'Exacting' nhấn mạnh đến chuẩn xác, khắt khe hơn 'demanding'.

Examples

The new boss is very exacting about how reports are written.

Sếp mới rất **đòi hỏi khắt khe** trong việc viết báo cáo.

This is an exacting job that needs patience and care.

Đây là công việc **đòi hỏi khắt khe** cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.

Her exacting standards make the project better.

Tiêu chuẩn **đòi hỏi cao** của cô ấy làm dự án tốt hơn.

He has an exacting eye for detail, so nothing escapes him.

Anh ấy có con mắt **tỉ mỉ**, không điều gì lọt khỏi tầm mắt.

Being an exacting teacher, she expects flawless work from her students.

Là một giáo viên **khắt khe**, cô ấy mong học trò làm bài hoàn hảo.

It's an exacting process, but the results are worth it.

Đây là một quy trình **đòi hỏi khắt khe**, nhưng kết quả thì rất xứng đáng.