Type any word!

"ew" in Vietnamese

Eo

Definition

Một từ cảm thán dùng khi thấy thứ gì đó kinh tởm, bẩn thỉu hay khó chịu. Thường nói khi ngửi mùi hôi, nhìn vật dơ hay hành vi đáng ghét.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, cảm xúc, thường dùng trong hội thoại và mạng xã hội. Chủ yếu dùng để chỉ sự ghê tởm mạnh hơn 'ugh'. Trẻ con và cả người lớn đều dùng.

Examples

Ew, this milk smells bad.

**Eo**, sữa này có mùi lạ quá.

Ew, don't touch that dirty sink.

**Eo**, đừng chạm vào bồn rửa bẩn đó.

She said, 'Ew, a bug is in my shoe!'

Cô ấy nói: '**Eo**, có con bọ trong giày tôi!'

Ew, why is there hair in the shower drain?

**Eo**, sao lại có tóc trong cống phòng tắm vậy?

He licked his fingers after touching the floor, and everyone went 'ew.'

Anh ấy liếm ngón tay sau khi chạm sàn và mọi người đều nói '**eo**'.

Ew, that comment was way out of line.

**Eo**, bình luận đó quá vô duyên.