Type any word!

"evildoers" in Vietnamese

kẻ làm điều áckẻ xấu xa

Definition

Những người cố ý làm điều xấu hoặc có ý định xấu. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo, truyện cổ tích hoặc truyện huyền thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ mang văn phong trang trọng hoặc văn học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ những người làm điều ác nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

The hero stopped the evildoers from escaping.

Người hùng đã ngăn không cho **kẻ làm điều ác** chạy trốn.

Many stories tell about battles between good people and evildoers.

Nhiều câu chuyện kể về trận chiến giữa người tốt và **kẻ làm điều ác**.

Evildoers must be brought to justice.

**Kẻ làm điều ác** phải bị đưa ra trước công lý.

People are tired of evildoers getting away without punishment.

Mọi người đã mệt mỏi vì **kẻ làm điều ác** không bị trừng phạt.

He warned that if the evildoers return, trouble will follow.

Anh ấy đã cảnh báo rằng nếu **kẻ làm điều ác** quay trở lại, rắc rối sẽ xảy ra.

In fantasy movies, evildoers are often defeated by brave heroes.

Trong phim giả tưởng, **kẻ làm điều ác** thường bị những anh hùng dũng cảm đánh bại.