Type any word!

"evidences" in Vietnamese

các bằng chứng

Definition

“Evidences” là dạng số nhiều của “evidence”, dùng để chỉ nhiều loại hoặc nhiều bằng chứng giúp xác minh một điều gì đó, nhưng hiện nay ít khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'evidence' hầu hết luôn ở dạng không đếm được. 'Evidences' chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc tôn giáo, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The lawyer presented new evidences in court.

Luật sư đã trình bày những **bằng chứng** mới tại tòa.

Ancient evidences show that people once lived here.

Những **bằng chứng** cổ xưa cho thấy từng có người sống ở đây.

Scientists gathered multiple evidences for their theory.

Các nhà khoa học đã thu thập nhiều **bằng chứng** cho giả thuyết của mình.

There are historical evidences supporting their claims, though the term is outdated.

Có những **bằng chứng** lịch sử ủng hộ luận điểm của họ, mặc dù từ này hiện đã lỗi thời.

He interpreted the ancient writings as spiritual evidences.

Anh ấy diễn giải các bài viết cổ như những **bằng chứng** tâm linh.

While the word 'evidences' can sound formal or old-fashioned, it sometimes appears in legal documents.

Mặc dù từ '**bằng chứng**' nghe có vẻ trang trọng hoặc cũ, nhưng đôi khi nó vẫn xuất hiện trong tài liệu pháp lý.