Type any word!

"evict" in Vietnamese

trục xuất (khỏi nhà)đuổi khỏi nhà

Definition

Buộc ai đó rời khỏi nhà hoặc tài sản của họ một cách hợp pháp, thường do không trả tiền thuê nhà hoặc vi phạm quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống pháp lý, liên quan đến nhà cửa hoặc thuê nhà. Không dùng cho trường học hay bối cảnh không trang trọng. Các cụm phổ biến: 'trục xuất người thuê', 'bị trục xuất khỏi nhà'.

Examples

The landlord can evict you if you don't pay rent.

Nếu bạn không trả tiền thuê nhà, chủ nhà có thể **trục xuất** bạn.

They were evicted from their apartment last month.

Tháng trước họ đã bị **trục xuất** khỏi căn hộ.

The city plans to evict people from illegal buildings.

Thành phố dự định sẽ **trục xuất** người khỏi các tòa nhà bất hợp pháp.

He got evicted after months of not paying his bills.

Anh ấy đã bị **trục xuất** sau nhiều tháng không trả tiền hóa đơn.

If you make too much noise, your neighbors might try to have you evicted.

Nếu bạn gây ồn ào quá mức, hàng xóm có thể tìm cách **trục xuất** bạn.

Some families fear they could be evicted this winter.

Một số gia đình lo sợ có thể bị **trục xuất** vào mùa đông này.