Type any word!

"everything comes to him who waits" in Vietnamese

Ai chờ đợi sẽ được đền đápKiên nhẫn sẽ có thành quả

Definition

Câu này dùng để nói rằng nếu bạn kiên nhẫn chờ đợi, điều tốt đẹp hoặc kết quả mong muốn sẽ đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn, đặc biệt khi họ cảm thấy sốt ruột. Có thể dùng câu gần nghĩa như 'dục tốc bất đạt'.

Examples

Everything comes to him who waits if you believe and stay patient.

Nếu bạn tin tưởng và kiên nhẫn, **ai chờ đợi sẽ được đền đáp**.

My mother always says, 'Everything comes to him who waits.'

Mẹ tôi luôn nói: '**ai chờ đợi sẽ được đền đáp**.'

He waited for years because he believed 'everything comes to him who waits.'

Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm vì anh ấy tin '**ai chờ đợi sẽ được đền đáp**.'

Don't worry about the job offer. Everything comes to him who waits, so just hang in there.

Đừng lo về việc nhận được công việc. **Ai chờ đợi sẽ được đền đáp**, hãy cố gắng kiên nhẫn.

I felt frustrated, but then I remembered 'everything comes to him who waits' and stayed calm.

Tôi cảm thấy chán nản, nhưng rồi tôi nhớ ra '**ai chờ đợi sẽ được đền đáp**' nên đã bình tĩnh lại.

Whenever things don't go your way, just remember, everything comes to him who waits.

Khi mọi việc không như ý, hãy nhớ: **ai chờ đợi sẽ được đền đáp**.