Type any word!

"everything's coming up roses" in Vietnamese

mọi việc đều thuận lợimọi chuyện đều suôn sẻ

Definition

Cụm này dùng khi mọi việc đều rất tốt đẹp, mọi thứ đều suôn sẻ và như ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng thân mật, với bạn bè hoặc khi đùa vui. Đừng dùng cho những may mắn nhỏ; chỉ khi thực sự mọi việc đều tuyệt vời.

Examples

Everything's coming up roses for Jane since she got her new job.

Kể từ khi Jane có công việc mới, **mọi việc đều thuận lợi** với cô ấy.

After moving to the city, everything's coming up roses for David.

Sau khi chuyển đến thành phố, với David, **mọi chuyện đều suôn sẻ**.

The team is winning every game—everything's coming up roses!

Đội đang thắng mọi trận—**mọi việc đều thuận lợi**!

You got the promotion, your family is healthy—everything's coming up roses for you, huh?

Bạn được thăng chức, gia đình khỏe mạnh—**mọi việc đều thuận lợi** với bạn nhỉ?

Don't worry, last month was tough but now everything's coming up roses.

Đừng lo, tháng trước khó khăn nhưng giờ **mọi chuyện đều suôn sẻ**.

Ever since we fixed the problem, everything's coming up roses around here.

Từ khi chúng ta giải quyết xong vấn đề, **mọi việc đều thuận lợi** ở đây.