"every bit" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt một điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc đúng ở mọi khía cạnh, thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không kém phần so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tính từ để nhấn mạnh (ví dụ: 'every bit as good'). Không dùng cho số lượng mà dùng cho mức độ hoặc phẩm chất.
Examples
She is every bit as smart as her brother.
Cô ấy **hoàn toàn** thông minh như anh trai của mình.
This book is every bit as interesting as the last one.
Cuốn sách này cũng **hoàn toàn** thú vị như cuốn trước.
I enjoyed the concert every bit as much as you did.
Tôi đã thích buổi hòa nhạc này **hoàn toàn** như bạn.
He proved he was every bit the leader they needed.
Anh ấy đã chứng minh mình **hoàn toàn** là nhà lãnh đạo họ cần.
Her explanation was every bit as confusing as the problem itself.
Lời giải thích của cô ấy cũng **hoàn toàn** rối rắm như bản thân vấn đề.
You're every bit as capable as anyone else here.
Bạn **hoàn toàn** có năng lực như bất kỳ ai ở đây.