"evensong" in Vietnamese
Definition
Một buổi lễ cầu nguyện được tổ chức vào buổi tối tại nhà thờ, đặc biệt ở truyền thống Anh giáo, gồm lời nguyện, đọc Kinh Thánh và thường có hát thánh ca.
Usage Notes (Vietnamese)
'kinh chiều' chỉ dùng trong bối cảnh nhà thờ, đặc biệt truyền thống Anh giáo. Không sử dụng cho các sự kiện buổi tối thông thường; thường liên quan đến hợp xướng.
Examples
The choir sang beautifully at evensong last night.
Đoàn hợp xướng đã hát rất hay trong **kinh chiều** tối qua.
Many people attend evensong at the cathedral each Sunday.
Nhiều người tham dự **kinh chiều** tại nhà thờ lớn mỗi Chủ nhật.
Evensong usually begins at six o'clock in the evening.
**Kinh chiều** thường bắt đầu lúc sáu giờ tối.
We stopped by the church to catch the last part of evensong.
Chúng tôi ghé qua nhà thờ để nghe phần cuối của **kinh chiều**.
There's something peaceful about sitting through evensong as the sun sets.
Có điều gì đó rất yên bình khi ngồi trong **kinh chiều** lúc hoàng hôn.
My grandmother never missed evensong when she was alive.
Bà tôi chưa bao giờ bỏ lỡ **kinh chiều** khi còn sống.