"even the score" in Vietnamese
Definition
Khiến cho điểm số hoặc tình huống trở nên cân bằng, nhất là sau khi bị dẫn trước hoặc bị tổn thương; cũng có thể là trả đũa ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả thể thao và đời thường, mang nghĩa đáp trả hoặc lấy lại công bằng. Không dùng cho tranh cãi nhỏ nhặt.
Examples
He scored a goal to even the score in the last minute.
Anh ấy ghi bàn ở phút cuối để **gỡ hòa**.
She wanted to even the score after her friend played a prank on her.
Cô ấy muốn **trả đũa** sau khi bạn mình trêu chọc.
We must win this round to even the score.
Chúng ta phải thắng vòng này để **gỡ hòa**.
After what he did to me, I just had to even the score.
Sau những gì anh ấy làm với tôi, tôi phải **trả đũa**.
Jess fought hard to even the score after falling behind in the game.
Sau khi bị dẫn điểm, Jess đã cố gắng hết sức để **gỡ hòa**.
Sometimes you just have to even the score and stand up for yourself.
Đôi khi bạn phải **trả đũa** và đứng lên vì bản thân mình.