"even a worm will turn" in Vietnamese
Definition
Người hiền lành hay chịu đựng đến mấy cũng sẽ phản kháng nếu bị đẩy đến đường cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tục ngữ, thường dùng trong lời nói trang trọng hoặc khi phân tích. Chỉ dùng khi mô tả người vốn chịu đựng nhưng cuối cùng không còn nhịn được.
Examples
You should be careful, because even a worm will turn if you keep pushing him.
Bạn nên cẩn thận đấy, vì **con giun xéo lắm cũng quằn** nếu bạn cứ ép anh ấy mãi.
I know he's patient, but even a worm will turn someday.
Tôi biết anh ấy kiên nhẫn, nhưng **con giun xéo lắm cũng quằn** vào một ngày nào đó.
She kept being bullied until even a worm will turn and she spoke up for herself.
Cô ấy cứ bị bắt nạt mãi cho đến khi **con giun xéo lắm cũng quằn** và cô ấy đã lên tiếng.
His boss kept blaming him for mistakes, but even a worm will turn, so he finally quit.
Sếp liên tục đổ lỗi cho anh ấy, nhưng **con giun xéo lắm cũng quằn**, nên cuối cùng anh đã nghỉ việc.
Don’t be surprised if she stands up to you—even a worm will turn after too much.
Đừng ngạc nhiên nếu cô ấy phản kháng—**con giun xéo lắm cũng quằn** khi bị ép quá.
At first, he stayed quiet, but remember, even a worm will turn if you push too hard.
Ban đầu anh ấy im lặng, nhưng nhớ là **con giun xéo lắm cũng quằn** nếu bị đẩy quá mức.