Type any word!

"evaporates" in Vietnamese

bốc hơi

Definition

Chất lỏng chuyển thành hơi nước (khí) khi đun nóng hoặc để ngoài không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước hoặc chất lỏng, như 'nước bốc hơi'. Chỉ dùng khi chuyển sang khí, không phải biến mất.

Examples

When water is heated, it evaporates into the air.

Khi nước được đun nóng, nó sẽ **bốc hơi** vào không khí.

The rainwater quickly evaporates on a hot day.

Nước mưa **bốc hơi** nhanh vào ngày nóng.

Alcohol evaporates faster than water.

Cồn **bốc hơi** nhanh hơn nước.

If you leave soup out overnight, the liquid evaporates and it gets thicker.

Nếu để súp ngoài qua đêm, phần nước sẽ **bốc hơi** và làm súp đặc lại.

The smell of perfume disappears as it evaporates from your skin.

Mùi nước hoa sẽ biến mất khi nó **bốc hơi** khỏi da bạn.

Milk left in the sun partly evaporates, leaving a skin on top.

Sữa để ngoài nắng sẽ **bốc hơi** một phần, để lại lớp màng phía trên.