Type any word!

"evaporated" in Vietnamese

bốc hơibiến mất (đột ngột)

Definition

Chất lỏng chuyển thành khí do nhiệt hoặc vật gì đó biến mất một cách nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho chất lỏng như nước, sữa bay hơi; cũng dùng khi thứ gì đó biến mất nhanh chóng ('nụ cười biến mất'). Dùng trong cả khoa học lẫn giao tiếp thường ngày.

Examples

The water evaporated after a few hours in the sun.

Sau vài giờ dưới nắng, nước đã **bốc hơi**.

All the milk in the pan evaporated.

Tất cả sữa trong chảo đã **bốc hơi**.

The puddle evaporated overnight.

Vũng nước đã **bốc hơi** chỉ sau một đêm.

All my worries just evaporated when I heard the good news.

Khi nghe tin tốt, mọi lo lắng của tôi đều **biến mất**.

The money I saved for vacation just evaporated after some unexpected bills.

Tiền tiết kiệm đi du lịch của tôi đã **biến mất** sau những hóa đơn bất ngờ.

Her excitement evaporated when she realized it was just a joke.

Khi nhận ra đó chỉ là trò đùa, sự hào hứng của cô ấy đã **biến mất**.