"evaluated" in Vietnamese
Definition
Xem xét kỹ lưỡng để xác định chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'đánh giá' thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp, với đối tượng như dự án, kết quả, bài thi. Tránh dùng cho con người, mà dùng cho công việc của họ.
Examples
The teacher evaluated our essays carefully.
Giáo viên đã **đánh giá** bài luận của chúng tôi rất cẩn thận.
We evaluated the results after the experiment.
Chúng tôi đã **đánh giá** kết quả sau khi làm thí nghiệm.
My boss evaluated my performance last month.
Sếp của tôi đã **đánh giá** hiệu suất làm việc của tôi tháng trước.
They evaluated several options before making a decision.
Họ đã **đánh giá** nhiều lựa chọn trước khi quyết định.
His proposal was thoroughly evaluated by the committee.
Đề xuất của anh ấy đã được hội đồng **đánh giá** kỹ lưỡng.
I felt relieved after my work was finally evaluated.
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi công việc của mình cuối cùng cũng được **đánh giá**.