"euthanized" in Indonesian
Definition
Chấm dứt sự sống của động vật (hoặc đôi khi con người) một cách nhẹ nhàng, không gây đau đớn để giảm bớt đau khổ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho động vật trong bối cảnh y tế/thú y. Không dùng cho chết tự nhiên, nhấn mạnh đây là hành động cố ý và nhân đạo.
Examples
The sick dog was euthanized to stop its suffering.
Con chó bị bệnh đã được **giết nhân đạo** để chấm dứt đau đớn.
Many stray cats are euthanized each year.
Mỗi năm, nhiều con mèo hoang bị **giết nhân đạo**.
The vet euthanized the old horse.
Bác sĩ thú y đã **giết nhân đạo** con ngựa già.
They decided their cat should be euthanized because it was in constant pain.
Họ quyết định nên **giết nhân đạo** con mèo vì nó liên tục đau đớn.
After the diagnosis, the family knew their dog would have to be euthanized soon.
Sau khi được chẩn đoán, gia đình biết chú chó của họ sẽ sớm bị **giết nhân đạo**.
Sadly, most animals at overcrowded shelters are euthanized if they aren't adopted.
Thật đáng tiếc, hầu hết động vật ở các trại nuôi quá tải sẽ bị **giết nhân đạo** nếu không được nhận nuôi.