Type any word!

"euthanasy" in Vietnamese

an tử

Definition

Hành động chấm dứt sự sống của người hoặc động vật mắc bệnh nặng, thường để giảm đau đớn, với sự đồng ý của họ hoặc người giám hộ. Thường áp dụng trong y học hoặc thú y.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và ít dùng; 'an tử' là từ chuẩn hơn. Thường gặp trong ngữ cảnh y tế hoặc thú y; chủ đề nhạy cảm nên cần nói chuyện với sự tôn trọng.

Examples

The doctor discussed euthanasy with the patient's family.

Bác sĩ đã thảo luận về **an tử** với gia đình bệnh nhân.

Many people have different opinions about euthanasy.

Nhiều người có ý kiến khác nhau về **an tử**.

Some countries allow euthanasy by law.

Một số quốc gia cho phép **an tử** theo luật.

There's a lot of debate in society about whether euthanasy should be legalized.

Có nhiều tranh luận trong xã hội về việc hợp pháp hóa **an tử**.

After months of pain, she started to consider euthanasy as an option.

Sau nhiều tháng đau đớn, cô ấy bắt đầu cân nhắc đến **an tử**.

It's important to approach conversations about euthanasy with sensitivity.

Điều quan trọng là thảo luận về **an tử** một cách tế nhị.