Type any word!

"eustachian" in Vietnamese

eustachianvòi Eustachian

Definition

Liên quan đến vòi Eustachian, là ống nối tai giữa với phía sau mũi và giúp cân bằng áp suất tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học hoặc giải phẫu, thường gặp trong cụm 'vòi Eustachian'. Hiếm khi dùng ngoài các trường hợp này.

Examples

The Eustachian tube helps balance the pressure in your ear.

Ống **eustachian** giúp cân bằng áp suất trong tai bạn.

Doctors check the eustachian tube when you have ear pain.

Bác sĩ kiểm tra ống **eustachian** khi bạn bị đau tai.

Children often have eustachian tube problems when they get colds.

Trẻ em thường gặp vấn đề về ống **eustachian** khi bị cảm lạnh.

My eustachian tubes always get blocked when I fly.

Ống **eustachian** của tôi luôn bị tắc khi tôi đi máy bay.

She needed surgery because her eustachian tube wasn't working properly.

Cô ấy cần phẫu thuật vì ống **eustachian** không hoạt động đúng cách.

If your ears feel full, it might be your eustachian tubes causing the problem.

Nếu bạn cảm thấy ù tai, có thể ống **eustachian** của bạn đang gây ra vấn đề.