Type any word!

"eunuchs" in Vietnamese

thái giám

Definition

Những người đàn ông bị hoạn vì lý do xã hội hoặc chính trị, thường làm việc trong triều đình hoặc hậu cung, đặc biệt là trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật. Hiếm khi sử dụng cho hiện đại, trừ khi nói ẩn dụ hoặc nhắc lại lịch sử.

Examples

In ancient China, royal courts often employed eunuchs.

Ở Trung Quốc cổ đại, triều đình thường sử dụng **thái giám**.

Eunuchs played important roles in some empires.

**Thái giám** giữ vai trò quan trọng trong một số đế chế.

Many eunuchs lived in the palace with the king.

Nhiều **thái giám** sống trong cung điện cùng với vua.

Some people think eunuchs had secret influence over royal decisions.

Một số người nghĩ rằng **thái giám** có ảnh hưởng bí mật lên quyết định của hoàng gia.

It's fascinating how eunuchs shaped history in different cultures.

Thật thú vị khi thấy **thái giám** đã định hình lịch sử ở nhiều nền văn hóa.

Back then, eunuchs could become very powerful officials.

Thời xưa, nhiều **thái giám** có thể trở thành quan chức rất quyền lực.