"etudes" in Vietnamese
Definition
Etude là một bản nhạc ngắn để luyện tập kỹ thuật chơi nhạc cụ, đôi khi cũng được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Etude’ dùng riêng cho âm nhạc cổ điển như piano, violin; không phải nghĩa 'học tập' chung. Thường để luyện tập, đôi khi biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.
Examples
She practices piano etudes every day.
Cô ấy luyện tập **etude** piano mỗi ngày.
Chopin wrote many famous etudes.
Chopin đã sáng tác nhiều **etude** nổi tiếng.
The music teacher assigned three etudes for homework.
Giáo viên âm nhạc giao ba **etude** về nhà.
These etudes really challenge my left hand.
Những **etude** này thực sự làm khó tay trái của tôi.
Performing those fast etudes in concert impresses the audience.
Biểu diễn những **etude** nhanh đó trong buổi hòa nhạc khiến khán giả ấn tượng.
I get a bit bored if I only play etudes and not real songs.
Nếu chỉ chơi **etude** mà không phải bản nhạc thật thì tôi hơi chán.