"etruscan" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến nền văn minh, con người hoặc ngôn ngữ cổ đại Etrusca ở miền trung Ý trước khi La Mã phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các chủ đề lịch sử, khảo cổ hoặc nghệ thuật. Luôn viết hoa khi nói về danh từ riêng. Có thể chỉ người, ngôn ngữ hoặc nền văn hóa.
Examples
The Etruscan civilization existed before the Romans.
Nền văn minh **Etrusca** tồn tại trước người La Mã.
Many Etruscan artifacts are in museums.
Nhiều hiện vật **Etrusca** được trưng bày trong bảo tàng.
The Etruscan language is not fully understood.
Ngôn ngữ **Etrusca** chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
She took a course on Etruscan art at university.
Cô ấy đã học một môn về nghệ thuật **Etrusca** ở trường đại học.
Few people today speak or read Etruscan.
Ngày nay rất ít người nói hoặc đọc được tiếng **Etrusca**.
The museum has a whole section dedicated to Etruscan history.
Bảo tàng có một khu riêng dành cho lịch sử **Etrusca**.