Type any word!

"etiology" in Vietnamese

nguyên nhân bệnhcăn nguyên (bệnh học)

Definition

Đây là lĩnh vực nghiên cứu về nguyên nhân hoặc nguồn gốc của các bệnh hay tình trạng y khoa. Đặc biệt tập trung vào lý do gây ra bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các bài viết y khoa hoặc thảo luận học thuật, không dùng khi nói chuyện hàng ngày. Chỉ tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của bệnh.

Examples

The doctor explained the etiology of my illness.

Bác sĩ đã giải thích **nguyên nhân bệnh** của tôi.

Scientists study the etiology of cancer to find better treatments.

Các nhà khoa học nghiên cứu **nguyên nhân bệnh** của ung thư để tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.

The textbook has a section about the etiology of infectious diseases.

Sách giáo khoa có một phần về **nguyên nhân bệnh** của các bệnh truyền nhiễm.

Understanding the etiology makes it easier to prevent certain diseases.

Hiểu được **nguyên nhân bệnh** giúp ngăn ngừa một số bệnh dễ dàng hơn.

There's still debate over the exact etiology of this rare syndrome.

Vẫn còn tranh cãi về **nguyên nhân bệnh** chính xác của hội chứng hiếm gặp này.

My professor focused the lecture on the etiology rather than the symptoms.

Giáo sư của tôi tập trung bài giảng vào **nguyên nhân bệnh** thay vì triệu chứng.