Type any word!

"estrogen" in Vietnamese

estrogen

Definition

Estrogen là một loại hormone chủ yếu có ở nữ giới, giúp kiểm soát sự phát triển các đặc điểm cơ thể nữ và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Nó còn rất quan trọng cho sức khỏe xương và nhiều chức năng khác của cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Estrogen' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc sức khỏe. Các cụm thường gặp: 'estrogen levels', 'estrogen therapy', 'lack of estrogen'. Không nên nhầm lẫn với 'progesterone'.

Examples

Estrogen is an important hormone in the human body.

**Estrogen** là một hormon quan trọng trong cơ thể con người.

Many women lose estrogen after menopause.

Nhiều phụ nữ mất đi **estrogen** sau khi mãn kinh.

Doctors sometimes prescribe estrogen to help with certain health problems.

Các bác sĩ đôi khi kê đơn **estrogen** để hỗ trợ một số vấn đề sức khỏe.

Low estrogen can make your bones weaker over time.

Thiếu **estrogen** lâu dài có thể làm xương bạn yếu dần theo thời gian.

Some cancer treatments affect your body’s estrogen levels.

Một số phương pháp điều trị ung thư ảnh hưởng đến mức **estrogen** trong cơ thể bạn.

Your doctor might suggest estrogen therapy if you have certain symptoms during menopause.

Bác sĩ có thể đề nghị liệu pháp **estrogen** nếu bạn gặp một số triệu chứng trong thời kỳ mãn kinh.