Type any word!

"estranged from" in Vietnamese

xa cách vớixa lạ với

Definition

Không còn thân thiết hoặc giữ liên lạc với ai đó nữa, thường do mâu thuẫn hoặc xa cách lâu dài, đặc biệt là giữa các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, thường dùng với các động từ như 'bị', 'đã'. Nhấn mạnh sự xa cách về cảm xúc và/hoặc địa lý, không chỉ là tranh cãi. Không đồng nghĩa với ly hôn.

Examples

He is estranged from his parents.

Anh ấy đã **xa cách với** bố mẹ mình.

After the argument, she became estranged from her best friend.

Sau cuộc cãi nhau, cô ấy đã **xa cách với** bạn thân nhất của mình.

They have been estranged from each other for years.

Họ đã **xa cách nhau** nhiều năm rồi.

I'm a bit estranged from my cousins these days—we barely talk anymore.

Dạo này tôi có hơi **xa cách với** các anh em họ—chúng tôi hầu như không nói chuyện nữa.

We used to be close, but now I'm estranged from my sister because of a big misunderstanding.

Chúng tôi từng rất thân thiết, nhưng bây giờ tôi đã **xa cách với** em gái mình do một hiểu lầm lớn.

His parents don't know he's living here—he's been estranged from them for a long time.

Bố mẹ anh ấy không biết anh ấy đang sống ở đây—anh ấy đã **xa cách với** họ lâu lắm rồi.