Type any word!

"estimation" in Vietnamese

ước tínhđánh giá

Definition

Ý kiến hoặc sự đánh giá về giá trị, số lượng hoặc kích thước của điều gì đó, thường dựa trên thông tin chưa đầy đủ; cũng có nghĩa là phép tính xấp xỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'guess' và hay dùng trong kinh doanh, kỹ thuật hoặc tài chính. 'In my estimation' có nghĩa là theo ý kiến của tôi, 'cost estimation' là ước tính chi phí.

Examples

The estimation of the project's cost was too low.

**Ước tính** chi phí của dự án quá thấp.

In my estimation, the plan will succeed.

Theo **đánh giá** của tôi, kế hoạch này sẽ thành công.

She gave an estimation of the number of guests.

Cô ấy đã đưa ra **ước tính** số lượng khách.

His estimation wasn’t far off from the actual results.

**Ước tính** của anh ấy không chênh lệch nhiều so với kết quả thực tế.

We relied on her estimation to make our decision.

Chúng tôi dựa vào **ước tính** của cô ấy để quyết định.

That's just an estimation—the actual price could be higher.

Đó chỉ là một **ước tính**—giá thực tế có thể cao hơn.