Type any word!

"essential" in Vietnamese

thiết yếucần thiết (rất quan trọng)

Definition

Một điều cực kỳ quan trọng và bắt buộc phải có, không thể thiếu được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'for' (thiết yếu cho...) hoặc 'to' (thiết yếu đối với...). Mạnh hơn 'necessary', nghĩa là hoàn toàn không thể thiếu. Áp dụng cho vật chất lẫn khái niệm trừu tượng.

Examples

Water is essential for life.

Nước là **thiết yếu** cho sự sống.

It is essential to bring your passport.

Mang theo hộ chiếu là điều **thiết yếu**.

Eating vegetables is essential for good health.

Ăn rau là **thiết yếu** cho sức khỏe tốt.

Good communication is essential in any relationship.

Giao tiếp tốt là **thiết yếu** trong mọi mối quan hệ.

Don't forget the essential details when you fill out the form.

Đừng quên những chi tiết **thiết yếu** khi điền vào mẫu đơn.

Having a good night's sleep is essential if you want to feel energetic tomorrow.

Nếu muốn cảm thấy năng lượng ngày mai, ngủ ngon là **thiết yếu**.