Type any word!

"essences" in Vietnamese

bản chấttinh chất

Definition

Phần tinh tuý hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó; cũng có nghĩa là chất chiết xuất lỏng đậm đặc từ thực vật hoặc nguồn khác để tạo hương vị hoặc mùi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học, làm nước hoa hoặc nấu ăn. Đừng nhầm với 'essential' (cần thiết). Một số cách dùng điển hình: 'vanilla essences', 'spiritual essences'.

Examples

We used several essences to make the cake smell wonderful.

Chúng tôi đã dùng một vài **tinh chất** để chiếc bánh thơm ngon.

The book describes the different essences of happiness.

Cuốn sách mô tả những **bản chất** khác nhau của hạnh phúc.

Perfumes are made from many natural essences.

Nước hoa được làm từ nhiều **tinh chất** tự nhiên.

She believes the true essences of friendship are trust and honesty.

Cô ấy tin rằng **bản chất** thực sự của tình bạn là sự tin tưởng và trung thực.

Some chefs experiment with rare essences to create unique dishes.

Một số đầu bếp thử nghiệm với những **tinh chất** hiếm để tạo ra các món ăn độc đáo.

The artist tried to capture the essences of nature in her paintings.

Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt những **bản chất** của thiên nhiên trong các tác phẩm của mình.