"esse" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ trang trọng trong triết học chỉ sự tồn tại hoặc bản chất thiết yếu của một vật. Thường dùng để nói đến điều làm một vật là chính nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các bài viết triết học hoặc học thuật. Không được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt với các từ như 'essence' hay 'existence'.
Examples
In philosophy, 'esse' means the act of existing.
Trong triết học, '**tồn tại**' nghĩa là hành động tồn tại.
Some medieval thinkers debated the nature of 'esse'.
Một số nhà tư tưởng thời trung cổ tranh luận về bản chất của '**tồn tại**'.
The term 'esse' is not commonly used in everyday language.
Thuật ngữ '**tồn tại**' không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
A philosopher might say that a thing's 'esse' is what gives it being, regardless of its qualities.
Một triết gia có thể nói '**tồn tại**' của một vật chính là điều khiến nó hiện hữu, không phụ thuộc vào các đặc điểm của nó.
You’ll only run into the word 'esse' if you go deep into philosophy texts.
Bạn sẽ chỉ gặp từ '**tồn tại**' nếu đào sâu vào các văn bản triết học.
When discussing existence versus essence, the term 'esse' often appears in academic arguments.
Khi thảo luận về tồn tại và bản chất, từ '**tồn tại**' thường xuất hiện trong các tranh luận học thuật.