Type any word!

"esprit de corps" in Vietnamese

tinh thần đoàn kếtsự gắn bó tập thể

Definition

Các thành viên trong một nhóm cảm thấy tự hào, trung thành và đoàn kết với nhau, đặc biệt khi cùng hướng đến một mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như quân đội, công sở, hoặc nhóm chuyên nghiệp; trong nói chuyện hằng ngày, 'tinh thần đồng đội' phổ biến hơn.

Examples

The coach praised the team's esprit de corps after their victory.

Huấn luyện viên đã khen ngợi **tinh thần đoàn kết** của đội sau chiến thắng.

The soldiers’ esprit de corps kept them motivated through tough times.

**Tinh thần đoàn kết** của những người lính giúp họ duy trì động lực vượt qua thời kỳ khó khăn.

Our company’s success is due to the strong esprit de corps among employees.

Sự thành công của công ty chúng tôi là nhờ **tinh thần đoàn kết** mạnh mẽ giữa các nhân viên.

Despite the challenges, there was a real esprit de corps in the project team.

Mặc dù có nhiều thử thách, nhưng đội dự án thực sự có **tinh thần đoàn kết**.

You can feel the esprit de corps as soon as you walk into their office.

Bạn có thể cảm nhận được **tinh thần đoàn kết** ngay khi bước vào văn phòng của họ.

The festival staff’s esprit de corps made all the difference during the busy weekend.

**Tinh thần đoàn kết** của đội ngũ nhân viên lễ hội đã tạo nên khác biệt trong suốt cuối tuần bận rộn.