Type any word!

"especial" in Vietnamese

đặc biệt

Definition

Dùng để nói về người hoặc vật khác biệt, quan trọng hoặc có giá trị hơn, cũng dùng cho những thứ dành cho một mục đích riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'dịp đặc biệt', 'cảm thấy đặc biệt', 'chế độ đặc biệt' là những cách diễn đạt phổ biến. Nên dùng cho những gì thực sự khác biệt hoặc quan trọng, tránh lạm dụng.

Examples

This is a special day for me.

Đây là một ngày **đặc biệt** đối với tôi.

She made a special cake for the party.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh **đặc biệt** cho bữa tiệc.

He has a special place in my heart.

Anh ấy có một vị trí **đặc biệt** trong trái tim tôi.

You don’t need a reason to do something special for someone.

Bạn không cần lý do để làm điều gì đó **đặc biệt** cho ai đó.

These seats are special for people with disabilities.

Những ghế này **đặc biệt** dành cho người khuyết tật.

Don’t worry, there’s nothing special you need to do.

Đừng lo, bạn không cần làm gì **đặc biệt** đâu.