Type any word!

"esophageal" in Vietnamese

thực quản

Definition

Thuộc về thực quản, là ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là thuật ngữ y khoa, thường dùng trong các lĩnh vực sức khỏe và giải phẫu. Thường đứng trước danh từ: 'esophageal cancer', 'esophageal reflux'.

Examples

An esophageal disorder can make swallowing difficult.

Rối loạn **thực quản** có thể khiến việc nuốt trở nên khó khăn.

The doctor found an esophageal injury after the accident.

Bác sĩ phát hiện ra chấn thương **thực quản** sau tai nạn.

He has an esophageal tube to help him eat.

Anh ấy có một ống **thực quản** để giúp ăn uống.

Chronic heartburn can lead to esophageal problems over time.

Ợ nóng mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề **thực quản** theo thời gian.

She underwent esophageal surgery last year and is recovering well.

Cô ấy đã phẫu thuật **thực quản** năm ngoái và hiện đang hồi phục tốt.

Doctors are studying new treatments for esophageal cancer.

Các bác sĩ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho ung thư **thực quản**.