Type any word!

"escarpment" in Vietnamese

vách dốcvách đứng

Definition

Phần đất có dốc hoặc vách đứng ngăn cách hai khu vực có độ cao khác nhau, thường hình thành do xói mòn hoặc chuyển động địa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong địa lý, địa chất để chỉ các địa hình thiên nhiên có sự thay đổi đột ngột về độ cao. Không nên nhầm với 'vách đá' ven biển ('cliff') hay 'dốc' nhẹ ('slope').

Examples

The river flows at the base of the escarpment.

Dòng sông chảy dưới chân **vách dốc**.

We climbed up the steep escarpment to reach the forest.

Chúng tôi leo lên **vách dốc** dựng đứng để vào rừng.

The village is located on top of an escarpment.

Ngôi làng nằm trên đỉnh của **vách dốc**.

From the top of the escarpment, the view stretches for miles.

Từ trên đỉnh **vách dốc**, tầm nhìn trải dài hàng dặm.

Hikers followed a trail along the edge of the escarpment.

Những người đi bộ theo lối mòn dọc mép **vách dốc**.

Wildflowers grow on the rocky face of the escarpment in spring.

Mùa xuân, hoa dại mọc trên mặt đá của **vách dốc**.