Type any word!

"escaping" in Vietnamese

đang trốn thoátđang thoát ra

Definition

Chỉ việc rời khỏi nơi hoặc tình huống không mong muốn, nguy hiểm; cũng dùng khi nói về việc khí, không khí thoát ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói; diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thường xuyên. Có thể áp dụng cho người, động vật, hoặc hiện tượng như khí, hơi. 'escaping reality' nghĩa là trốn tránh thực tại.

Examples

The birds are escaping from the cage.

Những con chim đang **thoát ra** khỏi lồng.

Gas is escaping from the broken pipe.

Khí gas đang **thoát ra** từ ống bị vỡ.

She was escaping from her problems by reading books.

Cô ấy đang **trốn tránh** vấn đề của mình bằng cách đọc sách.

The prisoners kept dreaming about escaping every night.

Những tù nhân mơ về việc **trốn thoát** mỗi đêm.

Are you escaping from reality by playing video games?

Bạn có đang **trốn tránh** thực tại bằng cách chơi game không?

There’s no use escaping; the truth will catch up with you.

Không ích gì khi **trốn chạy**; sự thật sẽ vẫn tìm đến bạn.