"escapees" in Vietnamese
Definition
Những người đã trốn thoát khỏi nơi bị giam giữ, thường là nhà tù hoặc nơi bị bắt giữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, pháp lý để chỉ tù nhân. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ chỉ người thoát khỏi hoàn cảnh ngặt nghèo.
Examples
The police are searching for the escapees.
Cảnh sát đang truy tìm các **người vượt ngục**.
Two escapees were caught just outside the city.
Hai **người vượt ngục** đã bị bắt ngay bên ngoài thành phố.
After the prison break, five escapees were missing.
Sau vụ vượt ngục, năm **người vượt ngục** mất tích.
The news reported that the escapees were last seen running through the woods.
Bản tin cho biết các **người vượt ngục** lần cuối được nhìn thấy chạy qua rừng.
Authorities believe the escapees had help from someone inside the prison.
Nhà chức trách tin rằng các **người vượt ngục** đã nhận được sự giúp đỡ từ ai đó bên trong nhà tù.
Some locals offered food to the escapees before the police arrived.
Một số người dân địa phương đã cho các **người vượt ngục** ăn trước khi cảnh sát đến.