Type any word!

"escalation" in Vietnamese

leo thangsự tăng nhanh

Definition

Tình trạng căng thẳng, xung đột hoặc vấn đề nào đó trở nên nghiêm trọng hoặc tăng nhanh về mức độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống chính thức hoặc học thuật, đi với từ như 'escalation of conflict', 'chi phí leo thang'. Không dùng cho ý nghĩa di chuyển lên (như thang máy).

Examples

The escalation of the conflict worried everyone.

Sự **leo thang** của xung đột khiến mọi người lo lắng.

We want to prevent any escalation of violence.

Chúng tôi muốn ngăn chặn bất kỳ **leo thang** nào của bạo lực.

There was a sudden escalation in prices last year.

Năm ngoái có một **sự tăng nhanh** bất ngờ về giá cả.

If we don't talk, this could lead to an escalation of problems.

Nếu chúng ta không nói chuyện, điều này có thể dẫn đến **leo thang** vấn đề.

Management is concerned about the escalation of costs on this project.

Ban quản lý lo lắng về **sự leo thang** chi phí của dự án này.

We saw a rapid escalation in online scams during the pandemic.

Chúng tôi thấy **sự leo thang** nhanh về lừa đảo trực tuyến trong đại dịch.